輕手躡腳

qīng shǒu niè jiǎo khinh thủ niếp cước

Hán Việt: khinh thủ niếp cước · Pinyin: qīng shǒu niè jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (thủ) + (niếp) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言蹑手蹑脚。形容走路时脚放得很轻。同“轻手软脚”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"轻手软脚"。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言蹑手蹑脚。形容走路时脚放得很轻。同轻手软脚”。