輕攏慢捻

qīng lǒng màn niǎn khinh long mạn niệp

Hán Việt: khinh long mạn niệp · Pinyin: qīng lǒng màn niǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (long) + (mạn) + (niệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拢:用手指在弦乐器的弦上按捺;捻:弹奏弦乐器的一种指法。形容轻巧从容地弹奏弦乐器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弹琵琶的两种指法。