輕挑漫剔

qīng tiāo màn tī khinh thiêu mạn dịch

Hán Việt: khinh thiêu mạn dịch · Pinyin: qīng tiāo màn tī

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (thiêu) + (mạn) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容从容地弹奏乐器。