轻描淡染 qīng miáo dàn rǎn · khinh miêu đạm nhiễm Hán Việt: khinh miêu đạm nhiễm · Pinyin: qīng miáo dàn rǎn Tổng quan Cấu tạo: 轻 (khinh) + 描 (miêu) + 淡 (đạm) + 染 (nhiễm)Pinyinqīng miáo dàn rǎnHán Việtkhinh miêu đạm nhiễmCấu tạo轻 + 描 + 淡 + 染 · khinh + miêu + đạm + nhiễm nghĩa thành phần: khinh + miêu + đạm + nhiễm