輕機產品

khinh ki sản phẩm

Hán Việt: khinh ki sản phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (ki) + (sản) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕機產品 īngjī chǎnpǐn n. light-industrial machine products