輕鬆自如

khinh tông tự như

Hán Việt: khinh tông tự như

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (tông) + (tự) + (như)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕鬆自如 īngsōngzìrú f.e. free and relaxed