輕柔流暢 khinh nhu lưu sướng Hán Việt: khinh nhu lưu sướng Tổng quan như hát, giống hát Cấu tạo: 輕 (khinh) + 柔 (nhu) + 流 (lưu) + 暢 (sướng)Hán Việtkhinh nhu lưu sướngCấu tạo輕 + 柔 + 流 + 暢 · khinh + nhu + lưu + sướng nghĩa thành phần: khinh + nhu + lưu + sướng Nghĩa ViệtCihui như hát, giống hát