輕清疏解

khinh thanh sơ giải

Hán Việt: khinh thanh sơ giải

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (thanh) + (sơ) + (giải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕清疏解 īngqīngshūjiě f.e. expel the evil factor with drugs of mild action