輕率燥急

khinh suất táo cấp

Hán Việt: khinh suất táo cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (suất) + (táo) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕率燥急 īngshuàizàojí f.e. careless and quick-tempered