輕率的人 khinh suất đích nhân Hán Việt: khinh suất đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 率 (suất) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtkhinh suất đích nhânCấu tạo輕 + 率 + 的 + 人 · khinh + suất + đích + nhân nghĩa thành phần: khinh + suất + đích + nhân