輕祿傲貴

qīng lǜ ào guì khinh lộc ngạo quý

Hán Việt: khinh lộc ngạo quý · Pinyin: qīng lǜ ào guì

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + 祿 (lộc) + (ngạo) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻视禄位,傲视权贵。比喻鄙弃利禄富贵的行为。