輕而易取 khinh nhi dịch thủ Hán Việt: khinh nhi dịch thủ Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 而 (nhi) + 易 (dịch) + 取 (thủ)Hán Việtkhinh nhi dịch thủCấu tạo輕 + 而 + 易 + 取 · khinh + nhi + dịch + thủ nghĩa thành phần: khinh + nhi + dịch + thủ Nghĩa EngCihui 輕而易取 īng'éryìqǔ f.e. easy to do