輕舒猿臂

khinh thư viên tí

Hán Việt: khinh thư viên tí

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (thư) + (viên) + (tí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕舒猿臂 īngshūyuánbì f.e. with a dexterous turn of the arm