輕薄少年

qīng bó shào nián khinh bạc thiểu niên

Hán Việt: khinh bạc thiểu niên · Pinyin: qīng bó shào nián

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (bạc) + (thiểu) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻薄:放荡。比喻轻佻放荡的年轻人。

Eng

  • Cihui 輕薄少年 īngbó shàonián n. frivolous/fickle youngster