輕薄無知

qīng bó wú zhī khinh bạc vô tri

Hán Việt: khinh bạc vô tri · Pinyin: qīng bó wú zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (bạc) + (vô) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻佻浮薄没有知识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓轻佻浮薄,没有知识。
  • Tân Hoa Tự Điển 指轻佻浮薄,没有知识。