輕薄無行

qīng bó wú xíng khinh bạc vô hành

Hán Việt: khinh bạc vô hành · Pinyin: qīng bó wú xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (bạc) + (vô) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无行:品行坏。态度轻佻,道德败坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓轻佻浮薄,品行不好。
  • Tân Hoa Tự Điển 指轻佻浮薄,品行不好。