輕慮淺謀

qīng lǜ qiǎn móu khinh lự thiển mưu

Hán Việt: khinh lự thiển mưu · Pinyin: qīng lǜ qiǎn móu

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (lự) + (thiển) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考虑不全面,计划不周密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谋虑短浅。