輕裘朱履

qīng qiú zhū lǚ khinh cừu chu lí

Hán Việt: khinh cừu chu lí · Pinyin: qīng qiú zhū lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (cừu) + (chu) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裘:皮袄;履:鞋。穿着轻暖的皮袍和红色便鞋。形容闲适安逸的生活。