輕負荷時

khinh phụ hà thì

Hán Việt: khinh phụ hà thì

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (phụ) + (hà) + (thì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕負荷時 īngfùhèshí n. light hours; slack hour