輕負荷時 khinh phụ hà thì Hán Việt: khinh phụ hà thì Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 負 (phụ) + 荷 (hà) + 時 (thì)Hán Việtkhinh phụ hà thìCấu tạo輕 + 負 + 荷 + 時 · khinh + phụ + hà + thì nghĩa thành phần: khinh + phụ + hà + thì Nghĩa EngCihui 輕負荷時 īngfùhèshí n. light hours; slack hour