輕財任俠

qīng cái rèn xiá khinh tài nhâm hiệp

Hán Việt: khinh tài nhâm hiệp · Pinyin: qīng cái rèn xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (tài) + (nhâm) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻视钱财,行侠义之事。