輕賢慢士

qīng xián màn shì khinh hiền mạn sĩ

Hán Việt: khinh hiền mạn sĩ · Pinyin: qīng xián màn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (hiền) + (mạn) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻:轻视;慢:傲慢。轻视有才能的,不尊敬读书人。形容轻狂傲慢,狂妄无知。

Eng

  • Cihui 輕賢慢士 īngxiánmànshì f.e. despise worthies