輕貲好義

khinh ti hảo nghĩa

Hán Việt: khinh ti hảo nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (ti) + (hảo) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕貲好義 īngzīhàoyì f.e. make light of money and love righteousness