輕身下氣

qīng shēn xià qì khinh thân hạ khí

Hán Việt: khinh thân hạ khí · Pinyin: qīng shēn xià qì

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (thân) + (hạ) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容谦恭的态度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容谦恭的态度。