輕身殉義

qīng shēn xùn yì khinh thân tuẫn nghĩa

Hán Việt: khinh thân tuẫn nghĩa · Pinyin: qīng shēn xùn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (thân) + (tuẫn) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指轻视生命而为正义事业牺牲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓轻视生命而为正义事业牺牲。