輕軟光滑 qīng ruǎn guāng hua · khinh nhuyễn quang hoạt Hán Việt: khinh nhuyễn quang hoạt · Pinyin: qīng ruǎn guāng hua Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 軟 (nhuyễn) + 光 (quang) + 滑 (hoạt)Pinyinqīng ruǎn guāng huaHán Việtkhinh nhuyễn quang hoạtCấu tạo輕 + 軟 + 光 + 滑 · khinh + nhuyễn + quang + hoạt nghĩa thành phần: khinh + nhuyễn + quang + hoạt