輕輕地抱着
khinh khinh địa bão trứ
Hán Việt: khinh khinh địa bão trứ · Pinyin: qīngqīng de bào zhe
Tổng quan
Cấu tạo: 輕 (khinh) + 輕 (khinh) + 地 (địa) + 抱 (bão) + 着 (trứ)
Nghĩa
Eng
- Cihui cuddle
Hán Việt: khinh khinh địa bão trứ · Pinyin: qīngqīng de bào zhe
Cấu tạo: 輕 (khinh) + 輕 (khinh) + 地 (địa) + 抱 (bão) + 着 (trứ)