輕輕地擦掉
khinh khinh địa sát điệu
Hán Việt: khinh khinh địa sát điệu
Tổng quan
Cấu tạo: 輕 (khinh) + 輕 (khinh) + 地 (địa) + 擦 (sát) + 掉 (điệu)
Hán Việt: khinh khinh địa sát điệu
Cấu tạo: 輕 (khinh) + 輕 (khinh) + 地 (địa) + 擦 (sát) + 掉 (điệu)