轻重之短

qīng zhòng zhī duǎnkhinh trọng chi đoản

Hán Việt: khinh trọng chi đoản · Pinyin: qīng zhòng zhī duǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指对于事情考虑不周到的弊病。

Cấu tạo: 輕 (khinh) + 重 (trọng) + 之 (chi) + 短 (đoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对于事情考虑不周到的弊病。

Từ liên quan

Gần nghĩa

轻重缓急 · 轻重倒置 · 轻重主次 · 輕重儀 · 轻重疾徐 · 轻重九府 · 轻重失宜 · 輕重九府