轻重疾徐 qīng zhòng jí xú·khinh trọng tật từ Hán Việt: khinh trọng tật từ · Pinyin: qīng zhòng jí xú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 疾徐:快慢。指弹奏器乐的方法。 Cấu tạo: 輕 (khinh) + 重 (trọng) + 疾 (tật) + 徐 (từ)Pinyinqīng zhòng jí xúHán Việtkhinh trọng tật từCấu tạo輕 + 重 + 疾 + 徐 · khinh + trọng + tật + từ nghĩa thành phần: khinh + trọng + tật + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疾徐:快慢。指弹奏器乐的方法。 Từ liên quan Gần nghĩa轻重缓急 · 轻重倒置 · 轻重主次 · 輕重儀 · 轻重九府 · 轻重失宜 · 轻重之短 · 輕重九府