轻音乐喜剧

khinh âm nhạc hỉ kịch

Hán Việt: khinh âm nhạc hỉ kịch

Tổng quan

kịch vui, vôđơvin, cuộc biểu diễn nhiều môn, bài ca thời sự (Pháp)

Cấu tạo: 輕 (khinh) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 喜 (hỉ) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kịch vui ca nhạc

Từ liên quan

Gần nghĩa

喜剧女演员 · 喜剧演员 · 喜剧作家 · 喜剧场面