輕騎簡從

qīng jì jiǎn cóng khinh kị giản tòng

Hán Việt: khinh kị giản tòng · Pinyin: qīng jì jiǎn cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (kị) + (giản) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指出门时行装简单,跟随的人不多(多指有地位的人)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"轻骑减从"。