載一抱素 zài yī bào sù · tái nhất bão tố Hán Việt: tái nhất bão tố · Pinyin: zài yī bào sù Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 一 (nhất) + 抱 (bão) + 素 (tố)Pinyinzài yī bào sùHán Việttái nhất bão tốCấu tạo載 + 一 + 抱 + 素 · tái + nhất + bão + tố nghĩa thành phần: tái + nhất + bão + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指坚持一种信仰,固守素志。Tân Hoa Tự Điển 1.谓坚持一种信仰,固守素志。