载戢干戈

zài jí gān gētái tập kiền qua

Hán Việt: tái tập kiền qua · Pinyin: zài jí gān gē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

载戢:装运收藏; 干戈:古代的两种武器,引申为战争。将武器收藏起来。指不再诉诸武力。

Cấu tạo: 載 (tái) + 戢 (tập) + 干 (kiền) + 戈 (qua)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dừng chiến đấu
  • Biên soạn put away weapons; stop fighting

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 载戢:装运收藏; 干戈:古代的两种武器,引申为战争。将武器收藏起来。指不再诉诸武力。

Eng

  • Cihui 載戢干戈 àijígāngē f.e. put away weapons; stop fighting
  • Tần suất từ f.e. put away weapons; stop fighting

Từ liên quan

Gần nghĩa

干戈满地 · 干戈载戢 · 干戈满目 · 干戈征战 · 干戈满眼 · 干戈扰扰 · 干戈扰攘 · 干戈相见