載歌且舞

zài gē qiě wǔ tái ca thả vũ

Hán Việt: tái ca thả vũ · Pinyin: zài gē qiě wǔ

Tổng quan

hát và múa (thành ngữ) | lễ hội tưng bừng

Cấu tạo: (tái) + (ca) + (thả) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hát và múa (thành ngữ) | lễ hội tưng bừng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边唱歌,边舞蹈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"载歌载舞"。

Eng

  • CC-CEDICT singing and dancing (idiom); festive celebrations
  • Cihui singing and dancing (idiom); festive celebrations