載波差拍 tái ba soa phách Hán Việt: tái ba soa phách Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 波 (ba) + 差 (soa) + 拍 (phách)Hán Việttái ba soa pháchCấu tạo載 + 波 + 差 + 拍 · tái + ba + soa + phách nghĩa thành phần: tái + ba + soa + phách