載譽歸來

tái dự quy lai

Hán Việt: tái dự quy lai

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (dự) + (quy) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 載譽歸來 àiyùguīlái f.e. come back winning high praise