載譽而歸 zài yù ér guī · tái dự nhi quy Hán Việt: tái dự nhi quy · Pinyin: zài yù ér guī Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 譽 (dự) + 而 (nhi) + 歸 (quy)Pinyinzài yù ér guīHán Việttái dự nhi quyCấu tạo載 + 譽 + 而 + 歸 · tái + dự + nhi + quy nghĩa thành phần: tái + dự + nhi + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 载:装载。获得荣誉后归来。