載貨噸位 tái hóa đốn vị Hán Việt: tái hóa đốn vị Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 貨 (hóa) + 噸 (đốn) + 位 (vị)Hán Việttái hóa đốn vịCấu tạo載 + 貨 + 噸 + 位 · tái + hóa + đốn + vị nghĩa thành phần: tái + hóa + đốn + vị Nghĩa EngCihui 載貨噸位 ǎihuò dūnwèi n. deadweight cargo tonnage