載重噸位

tái trọng đốn vị

Hán Việt: tái trọng đốn vị

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (trọng) + (đốn) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 載重噸位 àizhòng dūnwèi n. deadweight tonnage