载重表尺

tái trọng biểu xích

Hán Việt: tái trọng biểu xích

Tổng quan

Cấu tạo: 載 (tái) + 重 (trọng) + 表 (biểu) + 尺 (xích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thước trọng tải
  • Biên soạn deadweight scale

Eng

  • Cihui 載重表尺 àizhòng biǎochǐ n. deadweight scale

Từ liên quan

Gần nghĩa

载重能力 · 载重量 · 载重吨位 · 载重标志 · 载重汽车 · 载重卡散件 · 载重线 · 载重车