輈張跋扈

zhōu zhāng bá hù chu trương bạt hỗ

Hán Việt: chu trương bạt hỗ · Pinyin: zhōu zhāng bá hù

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (trương) + (bạt) + (hỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辀张:强横。专横暴戾。