較…更大膽 Tổng quan liều hơn, đương đầu với, đối chọi với Cấu tạo: 較 (giác) + … + 更 (canh) + 大 (đại) + 膽 (đảm)Cấu tạo較 + … + 更 + 大 + 膽 Nghĩa ViệtCihui liều hơn, đương đầu với, đối chọi với