較低脂的 giác đê chi đích Hán Việt: giác đê chi đích Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 低 (đê) + 脂 (chi) + 的 (đích)Hán Việtgiác đê chi đíchCấu tạo較 + 低 + 脂 + 的 · giác + đê + chi + đích nghĩa thành phần: giác + đê + chi + đích