較如畫一 jiào rú huà yī · giác như họa nhất Hán Việt: giác như họa nhất · Pinyin: jiào rú huà yī Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 如 (như) + 畫 (họa) + 一 (nhất)Pinyinjiào rú huà yīHán Việtgiác như họa nhấtCấu tạo較 + 如 + 畫 + 一 · giác + như + họa + nhất nghĩa thành phần: giác + như + họa + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指规章法令一致。