較德焯勤

jiào dé zhuō qín

Pinyin: jiào dé zhuō qín

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (đức) + + (cần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显著的德行和功劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显着的德行和功劳。