較瘦量肥

jiào shòu liàng féi giác sấu lượng phì

Hán Việt: giác sấu lượng phì · Pinyin: jiào shòu liàng féi

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (sấu) + (lượng) + (phì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比较肥瘦。比喻评论姿容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比较肥瘦。喻评论姿容。