較短絜長

jiào duǎn xié cháng giác đoản kiết trường

Hán Việt: giác đoản kiết trường · Pinyin: jiào duǎn xié cháng

Tổng quan

so sánh ngắn và dài | so sánh ưu và nhược điểm

Cấu tạo: (giác) + (đoản) + (kiết) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui so sánh ngắn và dài | so sánh ưu và nhược điểm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指比较高低。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓比较高低。

Eng

  • CC-CEDICT to compare long and short|to compare the pros and cons
  • Cihui to compare long and short; to compare the pros and cons