較細的繩 jiào xì de shéng · giác tế đích thằng Hán Việt: giác tế đích thằng · Pinyin: jiào xì de shéng Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 細 (tế) + 的 (đích) + 繩 (thằng)Pinyinjiào xì de shéngHán Việtgiác tế đích thằngCấu tạo較 + 細 + 的 + 繩 · giác + tế + đích + thằng nghĩa thành phần: giác + tế + đích + thằng