較勝一籌 giác thắng nhất trù Hán Việt: giác thắng nhất trù Tổng quan hơn một chút Cấu tạo: 較 (giác) + 勝 (thắng) + 一 (nhất) + 籌 (trù)Hán Việtgiác thắng nhất trùCấu tạo較 + 勝 + 一 + 籌 · giác + thắng + nhất + trù nghĩa thành phần: giác + thắng + nhất + trù Nghĩa ViệtCihui hơn một chútEngCihui 較勝一籌 iàoshèngyīchóu f.e. a little better