輒鮒之急 zhé fù zhī jí · triếp phụ chi cấp Hán Việt: triếp phụ chi cấp · Pinyin: zhé fù zhī jí Tổng quan Cấu tạo: 輒 (triếp) + 鮒 (phụ) + 之 (chi) + 急 (cấp)Pinyinzhé fù zhī jíHán Việttriếp phụ chi cấpCấu tạo輒 + 鮒 + 之 + 急 · triếp + phụ + chi + cấp nghĩa thành phần: triếp + phụ + chi + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻困厄迫身。